THAILAND 2025 - PHẦN 1 - VUA RAMA IX - VỊ VUA ĐƯỢC NHÂN DÂN THÁI LAN KÍNH TRỌNG NHẤT.



Vua Bhumibol Adulyadej, còn được biết đến với tước hiệu Rama IX, là vị quốc vương trị vì lâu nhất trong lịch sử Thái Lan (1946 - 2016) và là một trong những nhà lãnh đạo được yêu mến nhất trên thế giới. Dưới triều đại của ông, Thái Lan đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng, từ cải cách nông nghiệp, y tế, giáo dục đến công nghệ và kinh tế. Nhờ những đóng góp to lớn của mình, ông không chỉ là một vị vua mà còn là một biểu tượng của sự tận tụy, trí tuệ và lòng nhân ái.

1. Tiểu sử và cuộc đời

Vua Bhumibol Adulyadej sinh ngày 5 tháng 12 năm 1927 tại Hoa Kỳ, trong thời gian cha ông – Hoàng tử Mahidol Adulyadej đang theo học y khoa tại Đại học Harvard. Sau khi anh trai ông, Vua Ananda Mahidol (Rama VIII) qua đời vào năm 1946, Bhumibol lên ngôi và bắt đầu một triều đại kéo dài 70 năm – dài nhất trong lịch sử Thái Lan.
Dù được sinh ra trong hoàng tộc, ông luôn có một cuộc sống giản dị và tận tâm với nhân dân. Ông đã du hành khắp đất nước, từ thành thị đến nông thôn, để lắng nghe và thấu hiểu những khó khăn của người dân. Những dự án của ông không chỉ mang tính tạm thời mà còn tạo nền tảng phát triển bền vững cho Thái Lan.


2. Những thành tựu của Vua Rama IX qua 7 thập kỷ

Thập kỷ 1 (1946 - 1955): Đặt nền móng cho an sinh xã hội
• 1950: Đóng góp tài chính cá nhân để xây bệnh viện và sản xuất thuốc chữa bệnh lao.
• 1952: Xây dựng con đường hoàng gia đầu tiên để giải quyết vấn đề giao thông.
• 1954 - 1955: Thành lập nhóm y tế lưu động trên đất liền và thuyền y tế “Vechapa Boat” để chăm sóc sức khỏe cho người dân vùng sâu vùng xa.
Thập kỷ 2 (1956 - 1965): Phát triển giáo dục và các dự án cá nhân
• 1957: Xây dựng đập “Five Era Dam” lớn nhất Thái Lan để cải thiện nguồn nước nông nghiệp.
• 1962: Hoàn thành “Bhumibol Dam”, đập thủy điện đầu tiên của Thái Lan.
• 1963: Thành lập “Suan Chitralada Personal Project” để nghiên cứu khoa học nông nghiệp.
• 1964: Bắt đầu các dự án phát triển đất cho người dân nghèo không có đất canh tác.
Thập kỷ 3 (1966 - 1975): Tập trung phát triển con người
• 1968: Xây dựng “Bách khoa toàn thư Thái Lan” giúp giới trẻ tiếp cận tri thức.
• 1969: Khởi xướng chương trình “Hỗ trợ bộ lạc miền núi” giúp người dân tộc có nghề nghiệp ổn định.
• 1971: Phát triển hệ thống anten cao tần để cải thiện viễn thông.
• 1972: Thành lập trường học “Romklao School” dành cho người nghèo.
• 1974: Đưa ra triết lý “Sufficiency Economy” (Kinh tế Đủ Sống) giúp Thái Lan phát triển bền vững.
Thập kỷ 4 (1976 - 1986): Bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên nước
• 1976: Bắt đầu dự án “Khek River Basin Development” giúp cải thiện đất canh tác.
• 1979: Thành lập Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Hoàng gia về nước, rừng và đất bạc màu.
• 1980: Khởi động dự án “Kaem Ling” giúp kiểm soát lũ lụt tại Bangkok.
• 1983: Thành lập Trung tâm nghiên cứu Phát triển Huai Sai để khôi phục rừng và bảo vệ đất đai.
Thập kỷ 5 (1987 - 1995): Cân bằng giữa con người và thiên nhiên
• 1986: Đề xuất lý thuyết “trồng rừng không cần trồng cây” để phục hồi môi trường.
• 1987: Khởi xướng dự án “Ba vị của nước” giúp kiểm soát nước ngọt, nước mặn và nước chua.
• 1989: Triển khai chương trình xử lý nước thải tại Sakon Nakhon.
• 1992 - 1993: Phát triển hệ thống quản lý nước và tái tạo rừng để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Thập kỷ 6 (1996 - 2005): Mang lại hạnh phúc và thịnh vượng
• 1997: Thành lập Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Hoàng gia Huai Sai để cải tạo hệ sinh thái.
• 1998: Hỗ trợ Kasetsart University xây dựng bệnh viện thú y đầu tiên tại Thái Lan.
• 2000: Sản xuất tài liệu giáo dục “Edu-video” giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.
• 2002: Hoàn thành đập Kwai Noi Bamrungdan, giúp ổn định nguồn nước và tăng sản lượng nông nghiệp.
Thập kỷ 7 (2006 - 2016): Phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
• 2006: Được Liên Hợp Quốc vinh danh với giải thưởng thành tựu phát triển con người cao nhất.
• 2009: Đưa dự án “Chang Hua Mun” thành trung tâm sản xuất nông nghiệp bền vững.
• 2010: Mở hệ thống cống Khlong Lat Pho để kiểm soát lũ lụt tại Bangkok.
• 2012: Triển khai loạt dự án thủy lợi hoàng gia trên toàn quốc để đảm bảo an ninh lương thực.


3. Triết lý “Đủ sống” - Hướng đi bền vững cho Thái Lan

Triết lý “Kinh tế Đủ Sống” – Hướng đi bền vững cho Thái Lan
3.1. Khái niệm “Sufficiency Economy”
Triết lý Kinh tế Đủ Sống (Sufficiency Economy Philosophy - SEP) do Vua Rama IX khởi xướng nhấn mạnh sự tự lực cánh sinh, phát triển bền vững và cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
Thay vì theo đuổi tốc độ tăng trưởng cao bằng mọi giá, triết lý này hướng tới một nền kinh tế ổn định, ít phụ thuộc vào bên ngoài và có khả năng chống chịu trước khủng hoảng.
SEP dựa trên 3 nguyên tắc cốt lõi:
1. Tiết chế (Moderation) – Không tiêu xài hoang phí, phát triển phù hợp với khả năng thực tế.
2. Lý trí (Reasonableness) – Mọi quyết định phải dựa trên hiểu biết và đánh giá rủi ro.
3. Miễn nhiễm rủi ro (Self-immunity) – Xây dựng khả năng chống chịu với các biến động kinh tế, thiên tai và bất ổn xã hội.
Ngoài ra, SEP còn yêu cầu áp dụng kiến thức khoa học và đạo đức trong mọi lĩnh vực để đảm bảo phát triển bền vững và công bằng.
3.2. Ứng dụng của SEP tại Thái Lan
3.2.1. Trong nông nghiệp: Mô hình kinh tế nông thôn tự cung tự cấp
Vua Rama IX đã đề xuất mô hình 30-30-30-10 để hướng dẫn nông dân sử dụng đất hiệu quả:
• 30% trồng lúa để đảm bảo an ninh lương thực.
• 30% trồng cây ăn quả, rau củ để đa dạng hóa nguồn thu nhập.
• 30% làm ao nuôi cá và chăn nuôi gia súc để tận dụng tài nguyên.
• 10% còn lại dành cho nhà ở và không gian xanh.
Mô hình này giúp người dân có thể tự túc lương thực, giảm phụ thuộc vào thị trường và tạo ra hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.
Ví dụ:
• Dự án nông nghiệp Hoàng gia “Chang Hua Mun” trở thành trung tâm thử nghiệm cho mô hình SEP, giúp nông dân học hỏi và áp dụng thực tế.
3.2.2. Trong kinh tế: Phát triển từ nội lực
Triết lý SEP khuyến khích doanh nghiệp và quốc gia tập trung vào thế mạnh nội địa trước khi mở rộng ra toàn cầu.
• Vua Rama IX khuyến khích người dân sử dụng hàng sản xuất trong nước, giảm nhập khẩu không cần thiết.
• SEP giúp Thái Lan thoát khỏi khủng hoảng tài chính châu Á 1997 bằng cách tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng ổn định, không chạy theo các khoản vay nước ngoài rủi ro.
• Các doanh nghiệp ưu tiên phát triển bền vững, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích lâu dài của cộng đồng.
Ví dụ:
• Tập đoàn Charoen Pokphand (CP) ứng dụng SEP để phát triển ngành nông nghiệp và thực phẩm sạch.
• Dự án “One Tambon One Product (OTOP)” giúp các làng nghề sản xuất sản phẩm thủ công và nông sản địa phương để xuất khẩu.
3.2.3. Trong xã hội: Giảm chênh lệch giàu nghèo
SEP giúp cải thiện đời sống của tầng lớp nông dân, người lao động nghèo và các vùng xa xôi:
• Khuyến khích cộng đồng tự quản lý tài nguyên, tránh phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước.
• Hỗ trợ đào tạo nghề và tiếp cận tài chính cho các nhóm yếu thế.
Ví dụ:
• Dự án Hoàng gia về giáo dục và y tế giúp nâng cao trình độ và chăm sóc sức khỏe cho người dân nghèo.
3.3. SEP và sự thành công của Thái Lan
• Nhờ SEP, Thái Lan đã thoát khỏi nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế và trở thành nền kinh tế vững mạnh nhất Đông Nam Á.
• Các nguyên tắc của SEP hiện được Liên Hợp Quốc và nhiều quốc gia học hỏi để xây dựng mô hình phát triển bền vững.
• Năm 2006, Vua Rama IX nhận giải thưởng Thành tựu Phát triển Con người cao nhất của Liên Hợp Quốc nhờ những đóng góp to lớn cho kinh tế - xã hội Thái Lan.
3.4. Bài học từ SEP cho thế giới
Triết lý SEP không chỉ có giá trị với Thái Lan mà còn là bài học lớn cho các quốc gia đang phát triển:
• Phát triển bền vững cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.
• Không chạy theo lợi nhuận ngắn hạn mà cần hướng đến giá trị lâu dài.
• Tự lực cánh sinh và quản lý rủi ro tốt giúp một quốc gia có thể đứng vững trước khủng hoảng.
Hiện nay, nhiều nước như Bhutan, Indonesia và thậm chí một số bang của Mỹ đang áp dụng nguyên tắc SEP vào quản lý kinh tế và phát triển cộng đồng.

4. Sự ngưỡng mộ của nhân dân Thái Lan

Trong lòng người dân Thái Lan, vua Rama IX không chỉ là một vị vua mà còn là một người cha, một nhà lãnh đạo tận tâm và một tấm gương đạo đức. Ông được nhớ đến qua những hình ảnh giản dị: đi đôi dép cao su, đeo chiếc máy ảnh trên cổ, đến tận những vùng xa xôi để lắng nghe ý kiến người dân.
Khi ông băng hà vào năm 2016, cả nước Thái Lan chìm trong đau thương. Hàng triệu người đã mặc đồ đen trong suốt một năm để tưởng niệm ông, và lễ tang của ông là một trong những sự kiện có quy mô lớn nhất trong lịch sử Thái Lan.

5. Di sản để lại

Vua Rama IX đã để lại một di sản vô giá cho Thái Lan, không chỉ ở các công trình hạ tầng, nông nghiệp, y tế hay giáo dục, mà quan trọng nhất là tinh thần phụng sự nhân dân và triết lý sống bền vững. Ngày nay, dù không còn tại vị, những tư tưởng và đóng góp của ông vẫn tiếp tục soi sáng con đường phát triển của Thái Lan.
Với những gì đã làm được, vua Bhumibol Adulyadej không chỉ là một vị vua vĩ đại của Thái Lan mà còn là một biểu tượng lãnh đạo đầy nhân văn trên thế giới.
Bangkok 8.3.2025