Trong mọi chu kỳ kinh tế, có những giai đoạn mà nỗi sợ lấn át lý trí, thị trường bị cuốn vào xoáy khủng hoảng, và hàng loạt doanh nghiệp sụp đổ. Nhưng song song với những đổ vỡ ấy, lịch sử cũng chứng kiến những thời khắc hiếm hoi mà chỉ một số ít doanh nghiệp vươn lên mạnh mẽ — không phải nhờ may mắn, mà nhờ bản lĩnh và khả năng nhìn thấy cơ hội trong biến động. Apple, Amazon, Tesla, Vingroup hay Masan là những minh chứng điển hình cho quy luật ấy: họ trưởng thành và bật lên mạnh nhất trong giai đoạn khủng hoảng hoặc khi dòng vốn rẻ lan tràn khắp hệ thống tài chính.
Kỷ nguyên tiền rẻ và chu kỳ tái phân bổ sức mạnh
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là bước ngoặt định hình lại cách vận hành của nền kinh tế thế giới. Để cứu vãn tăng trưởng và ổn định thị trường lao động, các ngân hàng trung ương lớn — từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cho đến Ngân hàng Nhật Bản — đồng loạt hạ lãi suất về mức thấp kỷ lục và tung ra hàng loạt gói nới lỏng định lượng. Dòng tiền rẻ đổ ào ạt vào hệ thống, khiến chi phí vốn giảm mạnh, thanh khoản dồi dào, và khả năng huy động vốn cho các doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Cùng với đó, đại dịch COVID-19 đã mở ra một giai đoạn “tiền rẻ lần hai”, khi các chính phủ tiếp tục bơm tiền quy mô lớn để duy trì hoạt động kinh tế. Hệ quả của chính sách mở rộng tài khóa và tiền tệ kép là lạm phát tăng cao, giá tài sản leo thang, và thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn tăng giá phi mã. Trong bức tranh ấy, những doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn, có khả năng kiểm soát dòng tiền và sử dụng vốn hiệu quả đã biến dòng tiền giá rẻ thành động lực tăng trưởng bền vững.
Tiền rẻ không chỉ đơn thuần là cơ hội mở rộng quy mô. Nó là phép thử năng lực quản trị và tư duy chiến lược. Khi chi phí vốn thấp, các doanh nghiệp có thể dễ dàng vay nợ để đầu tư hoặc thâu tóm, nhưng chỉ những tập đoàn đủ bản lĩnh mới biết cách dùng đòn bẩy tài chính để tạo ra giá trị thực thay vì chỉ phình to quy mô tạm thời. Chính điều này tạo nên ranh giới giữa những “ông lớn” biết chuyển hóa khủng hoảng thành bước đệm và những cái tên bị chính dòng tiền rẻ cuốn trôi.
Apple: Từ vực thẳm dot-com đến đỉnh cao đổi mới
Vào cuối thập niên 1990, khi bong bóng dot-com sụp đổ, hàng loạt công ty công nghệ non trẻ tại Thung lũng Silicon rơi vào khủng hoảng. Apple khi đó cũng đang chật vật tìm lại bản sắc, doanh thu sụt giảm, sản phẩm thiếu điểm nhấn, và lòng tin thị trường xuống thấp. Sự trở lại của Steve Jobs năm 1997 đánh dấu bước ngoặt chiến lược: tái cấu trúc toàn bộ danh mục sản phẩm, cắt bỏ những dự án dàn trải và tập trung vào thiết kế, trải nghiệm người dùng và thương hiệu. Khi cơn bão dot-com tan, Apple đã tinh gọn, linh hoạt hơn và sẵn sàng cho kỷ nguyên mới.
Khủng hoảng tài chính 2008 không làm Apple chùn bước. Trong khi nhiều doanh nghiệp cắt giảm đầu tư, Apple tiếp tục rót vốn khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Năm 2007, iPhone ra đời; chỉ một năm sau, thị trường smartphone toàn cầu bùng nổ. Trong giai đoạn 2008–2012, khi kinh tế thế giới còn đang chật vật, Apple lại trở thành công ty có lợi nhuận lớn nhất hành tinh. Họ chứng minh rằng đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra nhu cầu mới là liều thuốc mạnh nhất chống lại khủng hoảng.
Đến thập niên 2020, khi thế giới bước vào chu kỳ tiền rẻ hậu COVID, Apple tiếp tục mở rộng hệ sinh thái dịch vụ — từ iCloud, Apple Music đến App Store — biến mô hình kinh doanh từ sản xuất phần cứng sang nền tảng dịch vụ, đem lại dòng tiền ổn định và lợi nhuận cao hơn. Trong bối cảnh lạm phát, Apple vẫn giữ được giá trị thương hiệu và biên lợi nhuận nhờ sức mạnh chuỗi cung ứng toàn cầu và khả năng kiểm soát chi phí tinh tế. Câu chuyện của Apple cho thấy, không phải khủng hoảng nào cũng là dấu chấm hết; đôi khi, nó là bàn đạp để tái sinh.
Amazon: Khi thương mại điện tử lên ngôi giữa đổ vỡ bán lẻ
Amazon khởi nguồn từ một cửa hàng sách trực tuyến năm 1994, giữa lúc Internet còn là khái niệm xa lạ. Khi bong bóng dot-com nổ, nhiều công ty công nghệ phá sản, nhưng Jeff Bezos vẫn kiên định với triết lý “tăng trưởng dài hạn hơn lợi nhuận ngắn hạn”. Sự kiên định đó giúp Amazon vượt qua thời kỳ đầu khó khăn, mở rộng danh mục sản phẩm và xây dựng nền tảng hạ tầng logistics khổng lồ.
Khủng hoảng tài chính 2008 lại một lần nữa thay đổi cuộc chơi. Trong khi các chuỗi bán lẻ truyền thống phải đóng cửa hàng loạt, xu hướng mua sắm trực tuyến bùng nổ. Amazon, với hệ thống hậu cần, kho vận và nền tảng thương mại điện tử đã sẵn sàng, trở thành người hưởng lợi lớn nhất. Cùng lúc đó, mảng điện toán đám mây Amazon Web Services (AWS) ra đời, mở ra nguồn thu khổng lồ ngoài mảng bán lẻ. Khi nền kinh tế Mỹ vật lộn với thất nghiệp, Amazon tuyển thêm hàng trăm nghìn nhân viên. Khi doanh nghiệp khác thu hẹp, họ mở rộng. Kết quả là chỉ trong một thập niên, Amazon từ một hãng thương mại điện tử trở thành tập đoàn công nghệ toàn cầu, thống trị cả thị trường bán lẻ lẫn hạ tầng số.
Trong thời kỳ tiền rẻ hậu COVID, Amazon tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu thương mại điện tử và dịch vụ điện toán đám mây. Lợi nhuận AWS chiếm phần lớn trong cơ cấu thu nhập, giúp Amazon duy trì đà tăng trưởng bền vững ngay cả khi thị trường tiêu dùng biến động. Thành công của Amazon cho thấy khả năng sử dụng khủng hoảng như chất xúc tác để củng cố hạ tầng và tái định nghĩa mô hình kinh doanh.
Tesla: Khi nghịch cảnh trở thành năng lượng tăng tốc
Câu chuyện của Tesla là minh chứng rõ nhất cho việc “khủng hoảng không giết chết nhà đổi mới, nó chỉ loại bỏ kẻ yếu”. Khi Elon Musk bắt đầu hành trình xe điện vào giữa thập niên 2000, phần lớn thị trường hoài nghi. Xe điện khi đó được xem là sản phẩm viễn tưởng, chi phí cao và khó thương mại hóa. Tesla nhiều lần đứng bên bờ phá sản, nhưng nhờ những gói hỗ trợ công nghiệp xanh của chính phủ Mỹ và niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư vào tương lai năng lượng sạch, công ty đã trụ vững.
Khi đại dịch COVID-19 khiến chuỗi cung ứng toàn cầu gián đoạn, các hãng xe truyền thống tê liệt vì thiếu linh kiện, còn Tesla — vốn đã tự động hóa cao và quản trị linh hoạt — lại nhanh chóng thích ứng. Chính sách tiền rẻ và dòng vốn dồi dào trên thị trường chứng khoán giúp Tesla huy động vốn với chi phí thấp, mở rộng sản xuất tại Mỹ, Trung Quốc và Đức. Trong khi thị trường ô tô truyền thống suy giảm, Tesla lại trở thành biểu tượng mới của ngành công nghiệp năng lượng sạch.
Điều đáng chú ý hơn là Tesla không chỉ bán xe, họ bán cả hệ sinh thái năng lượng — từ pin lưu trữ đến trạm sạc và phần mềm tự lái. Nhờ vậy, giá trị doanh nghiệp tăng vượt xa các hãng xe truyền thống, dù sản lượng thấp hơn. Đằng sau đó là khả năng tận dụng chu kỳ tiền tệ: biến dòng vốn rẻ thành đòn bẩy để chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu trong ngành đang thay đổi.
Vingroup: Định nghĩa lại tầm nhìn doanh nghiệp Việt
Tại Việt Nam, Vingroup là trường hợp hiếm hoi mang tính song hành với quỹ đạo của các tập đoàn quốc tế. Khởi đầu từ lĩnh vực bất động sản, tập đoàn của ông Phạm Nhật Vượng đã trải qua nhiều giai đoạn biến động, từ sự chững lại của thị trường địa ốc đến những thay đổi trong chính sách tín dụng. Mỗi lần thị trường gặp khó, Vingroup lại chuyển mình mạnh mẽ. Khi dòng vốn bất động sản bị siết, tập đoàn mở rộng sang công nghiệp nặng, công nghệ cao và dịch vụ số.
Sự ra đời của VinFast, VinAI hay VinES không chỉ là bước đa dạng hóa mà còn thể hiện tư duy chiến lược: chuyển từ mô hình phát triển dựa trên tài sản sang mô hình tạo giá trị dựa trên công nghệ và tri thức. Trong bối cảnh lãi suất trong nước giảm, dòng vốn đầu tư nước ngoài rẻ hơn, Vingroup tận dụng giai đoạn tiền rẻ để huy động nguồn lực lớn, đầu tư vào chuỗi sản xuất, nghiên cứu và xuất khẩu ô tô điện. Việc niêm yết VinFast tại Mỹ đánh dấu cột mốc không chỉ cho tập đoàn mà còn cho vị thế doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
Điều đáng nói là Vingroup không ngại rủi ro. Khi nhiều doanh nghiệp bất động sản thu mình trước khủng hoảng thanh khoản, họ lại mở rộng quy mô sản xuất và nghiên cứu, chấp nhận lỗ ngắn hạn để đổi lấy vị thế dài hạn. Đây là chiến lược điển hình của các tập đoàn toàn cầu: coi khủng hoảng là thời điểm củng cố hệ sinh thái, thay vì co cụm phòng thủ.
Masan: Biến sóng gió thị trường thành động lực tích hợp
Nếu Vingroup là hình mẫu chuyển đổi từ bất động sản sang công nghệ, thì Masan lại là minh chứng cho sự chuyển hóa trong ngành hàng tiêu dùng. Bắt đầu với thực phẩm và nước chấm, Masan từng đối mặt với giai đoạn thị trường hàng tiêu dùng bão hòa và cạnh tranh khốc liệt. Nhưng thay vì dừng lại ở một doanh nghiệp FMCG truyền thống, tập đoàn đã tái cấu trúc theo hướng tích hợp chuỗi giá trị — từ sản xuất, bán lẻ đến nền tảng số.
Khi thị trường bán lẻ Việt Nam chịu tác động nặng nề từ đại dịch và khủng hoảng niềm tin tiêu dùng, Masan lại thực hiện hàng loạt thương vụ M&A, mua lại chuỗi VinCommerce, sáp nhập nền tảng The CrownX và hợp tác với Alibaba để mở rộng mô hình bán hàng đa kênh. Đây chính là chiến lược tận dụng “thời kỳ tiền rẻ” để thâu tóm, khi định giá thị trường thấp hơn giá trị thực. Kết quả là, chỉ sau vài năm, Masan đã xây dựng được hệ sinh thái tiêu dùng “Point of Life” — kết nối giữa bán lẻ, dữ liệu và tài chính tiêu dùng.
Masan không chỉ sống sót sau khủng hoảng, họ còn mở ra mô hình kinh doanh hoàn toàn mới cho thị trường Việt Nam. Trong khi nhiều doanh nghiệp FMCG bị động trước biến động giá nguyên liệu và lãi suất, Masan chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng và tận dụng xu hướng chuyển dịch tiêu dùng sang kênh hiện đại. Bước đi này cho thấy khả năng tư duy chiến lược của doanh nghiệp Việt trong môi trường biến động toàn cầu.
Quy luật của sự bật lên: Khi người khác sợ hãi, họ hành động
Điểm chung của Apple, Amazon, Tesla, Vingroup và Masan là khả năng duy trì tầm nhìn dài hạn giữa khủng hoảng ngắn hạn. Trong khi phần lớn thị trường bị cuốn vào nỗi sợ mất mát, họ tập trung vào việc củng cố năng lực cốt lõi, mở rộng thị phần, và tái định nghĩa giá trị doanh nghiệp. Sự khác biệt này đến từ ba yếu tố: nền tảng tài chính vững, chiến lược đầu tư dài hạn, và văn hóa đổi mới không ngừng.
Về tài chính, các tập đoàn này đều duy trì khả năng huy động vốn hiệu quả, tận dụng chính sách tiền rẻ để giảm chi phí đầu tư mà không đánh đổi sự an toàn. Về chiến lược, họ không chạy theo lợi nhuận tức thời mà đặt cược vào mô hình bền vững — từ hệ sinh thái sản phẩm đến dịch vụ và dữ liệu. Và về văn hóa, họ xem khủng hoảng như một phần tự nhiên của chu kỳ phát triển, một bài kiểm tra sức chịu đựng chứ không phải lý do để dừng lại.
Trong môi trường kinh tế toàn cầu hiện nay, khi lạm phát vẫn cao, lãi suất có xu hướng đảo chiều và chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc, bài học từ những doanh nghiệp bật mạnh sau khủng hoảng càng trở nên giá trị. Nó nhắc nhở giới doanh nhân rằng tăng trưởng không đến từ sự thuận lợi, mà từ khả năng điều hướng trong nghịch cảnh.
Cơ hội không biến mất, nó chỉ đổi hình dạng
Khủng hoảng luôn là thời điểm phơi bày bản chất của doanh nghiệp. Khi thị trường thuận lợi, mọi chiến lược đều có vẻ đúng; chỉ khi khó khăn ập đến, sự khác biệt giữa tầm nhìn và phản xạ mới lộ rõ. Trong kỷ nguyên tiền rẻ, nhiều doanh nghiệp dễ dàng phình to nhờ vốn vay, nhưng chỉ những tổ chức có năng lực sáng tạo và quản trị thực chất mới duy trì được đà tăng trưởng khi chu kỳ thay đổi.
Apple, Amazon và Tesla đã chứng minh rằng đổi mới là cách duy nhất để thoát khỏi sức ì của thị trường. Vingroup và Masan, ở quy mô Việt Nam, cho thấy tinh thần đó có thể được tái hiện trong điều kiện mới — nơi khủng hoảng không còn là giới hạn, mà là chất xúc tác cho bước nhảy vọt.
Thế giới đang đi vào giai đoạn biến động mới: dòng vốn toàn cầu dịch chuyển, công nghệ trí tuệ nhân tạo thay đổi cấu trúc sản xuất, và năng lượng xanh trở thành xu hướng chủ đạo. Trong bối cảnh ấy, quy luật cũ vẫn đúng: chỉ những doanh nghiệp dám hành động giữa hỗn loạn mới thực sự định hình tương lai.
